safety curtain
/'seifti,kə:tn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn an toàn: Một tấm màn chống cháy lớn trong nhà hát, được thiết kế để hạ xuống ngăn cách sân khấu với khán giả trong trường hợp hỏa hoạn, nhằm ngăn lửa và khói lan ra khán phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before every performance, the theater tests the safety curtain. (Trước mỗi buổi biểu diễn, nhà hát đều kiểm tra màn an toàn.)
- In case of fire, the safety curtain will descend automatically. (Trong trường hợp hỏa hoạn, màn an toàn sẽ tự động hạ xuống.)
- The safety curtain is a crucial fire safety feature in any modern theater. (Màn an toàn là một tính năng an toàn cháy nổ quan trọng trong bất kỳ nhà hát hiện đại nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To lower/drop the safety curtain": Hạ màn an toàn xuống.
- The stage manager has the authority to drop the safety curtain if there is any danger. (Người quản lý sân khấu có quyền hạ màn an toàn xuống nếu có bất kỳ nguy hiểm nào.)
- "Safety curtain test": Kiểm tra màn an toàn (một thủ tục bắt buộc thường được thực hiện trước khi khán giả vào).
- The audience is not allowed to enter until after the safety curtain test is completed. (Khán giả không được phép vào cho đến sau khi hoàn thành việc kiểm tra màn an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire curtain (n): Màn chống cháy (một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự như "safety curtain").
- Iron curtain (n): Màn sắt (trong bối cảnh nhà hát lịch sử, đôi khi được dùng để chỉ màn an toàn; tuy nhiên, cụm từ này phổ biến hơn với nghĩa chính trị).
Từ đồng nghĩa
- Fireproof curtain: Màn chống cháy.
- Protective curtain: Màn bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "safety curtain" một cách ẩn dụ.)
danh từ
- màn an toàn (trong nhà hát)